漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
円丘
えんきゅう
knoll · gò tròn
N1
一棟
ひとむね
one house · một căn nhà
N1
大棟
おおむね
top ridge of a roof · nóc chính của mái
N1
土壌
どじょう
soil · đất, thổ nhưỡng
N1
漫画
まんが
cartoon · truyện tranh
N1
漫談
まんだん
chat · chuyện phiếm, tấu hài
N1
玄人
くろうと
expert · người sành nghề, chuyên gia
N1
粘り
ねばり
stickiness · độ dính; sự bền bỉ
N1
粘る
ねばる
to be sticky · dính; kiên trì
N1
悟る
さとる
to sense · nhận ra, thấu hiểu
N1
悟り
さとり
comprehension · sự giác ngộ
N1
本舗
ほんぽ
head office · cửa hàng chính
N1
名舗
めいほ
quality shop · cửa hàng nổi tiếng
N1
妊む
はらむ
to conceive · thụ thai
N1
妊る
みごもる
to become pregnant · có mang
N1
円熟
えんじゅく
ripeness · chín muồi, điêu luyện
N1
成熟
せいじゅく
maturity · sự trưởng thành
N1
恩人
おんじん
benefactor · ân nhân
N1
恩師
おんし
teacher (to whom one owes a debt of gratitude) · ân sư
N1
上騰
じょうとう
advance · tăng lên
N1
高騰
こうとう
sharp rise (in prices) · tăng vọt (giá cả)
N1
往く
いく
to go · đi
N1
一往
いちおう
more or less · tạm thời, đại khái
N1
大豆
だいず
soya bean (Glycine max) · đậu nành
N1
‹ Prev
1
2
…
35
36
37
…
88
89
Next ›