漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
2桁
ふたけた
two-digit number · số có hai chữ số
N1
冶金
やきん
metallurgy · luyện kim
N1
冶工
やこう
metallurgical worker · thợ luyện kim
N1
減耗
げんもう
natural decrease · hao hụt tự nhiên
N1
消耗
しょうもう
exhaustion · kiệt sức, tiêu hao
N1
舷側
げんそく
ship's side · mạn tàu
N1
両舷
りょうげん
both sides of a ship · hai bên mạn tàu
N1
勾引
こういん
arrest · bắt giữ, dẫn giải
N1
勾配
こうばい
slope · độ dốc
N1
花梗
かこう
flower stalk · cuống hoa
N1
梗概
こうがい
outline · tóm tắt, đại ý
N1
開墾
かいこん
cultivating new land · khai hoang
N1
墾田
こんでん
new rice field · ruộng mới khai phá
N1
塞ぐ
ふさぐ
to stop up · chặn, bịt lại
N1
要塞
ようさい
fort · pháo đài
N1
三昧
さんまい
samadhi (state of intense concentration achieved through meditation) · tam muội, trạng thái định tâm
N1
あい昧
あいまい
vague · mơ hồ, mập mờ
N1
采六
さいろく
person from Kansai · người vùng Kansai
N1
文采
ぶんさい
literary embellishment · lời văn trau chuốt
N1
電柵
でんさく
electric fence · hàng rào điện
N1
鉄柵
てっさく
iron railing · lan can sắt
N1
剝く
むく
to peel · gọt, bóc vỏ
N1
剝取
はぎとり
tearing off · sự lột bỏ
N1
紛失
ふんしつ
loss · thất lạc, đánh mất
N1
‹ Prev
1
2
…
85
86
87
88
89
Next ›