漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
残骸
ざんがい
ruins · tàn tích, đống đổ nát
N1
上顎
うわあご
upper jaw · hàm trên
N1
下顎
したあご
lower jaw · hàm dưới
N1
且つ
かつ
and · và, hơn nữa
N1
且
かつ
and · và
N1
吏人
りじん
officials · quan lại
N1
吏員
りいん
official · viên chức
N1
濫発
らんぱつ
random firing · bắn bừa, phát hành bừa bãi
N1
濫入
らんにゅう
intrusion · xâm nhập trái phép
N1
伎女
ぎじょ
woman entertainer · nữ nghệ nhân
N1
伎能
ぎのう
technical skill · kỹ năng
N1
沃地
よくち
fertile land · đất màu mỡ
N1
僅か
わずか
a little · một chút
N1
僅に
わずかに
slightly · hơi hơi
N1
大巾
おおはば
big · khổ rộng
N1
虞れ
おそれ
fear · nỗi lo sợ
N1
危虞
きぐ
apprehension · nỗi lo ngại
N1
理窟
りくつ
theory · lý lẽ
N1
窟院
くついん
cave temple · chùa hang
N1
詣る
まいる
to go · đi, viếng
N1
詣で
もうで
pilgrimage · cuộc hành hương, đi lễ
N1
隙間
すきま
gap · khe hở
N1
間隙
かんげき
gap · khoảng trống
N1
一桁
ひとけた
one digit · một chữ số
N1
‹ Prev
1
2
…
85
86
87
88
89
Next ›