漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
抽選
ちゅうせん
lottery · bốc thăm
N1
披く
ひらく
to open · mở ra
N1
披見
ひけん
reading · mở ra đọc
N1
内廷
ないてい
harem · hậu cung, nội cung
N1
出廷
しゅってい
appearance in court · ra hầu tòa
N1
錦地
きんち
your place of residence · quý địa (nơi ở của ngài)
N1
錦上
きんじょう
crowning beauty with even greater glory · gấm thêm hoa
N1
准行
じゅんこう
following (a standard, precedent, etc.) · noi theo (tiêu chuẩn, tiền lệ)
N1
准州
じゅんしゅう
territory · vùng lãnh thổ (chưa thành bang)
N1
奨め
すすめ
recommendation · lời khuyên
N1
選奨
せんしょう
recommendation · tuyển chọn khen thưởng
N1
浸す
ひたす
to soak · ngâm
N1
浸る
ひたる
to be soaked in · ngâm mình; đắm chìm
N1
剰す
あます
to save · để dư
N1
剰え
あまつさえ
besides · hơn nữa, lại còn
N1
大胆
だいたん
bold · táo bạo, gan dạ
N1
胆力
たんりょく
courage · sự gan dạ
N1
合繊
ごうせん
synthetic fiber · sợi tổng hợp
N1
繊手
せんしゅ
slender hand · bàn tay thon
N1
一駒
ひとコマ
one scene · một cảnh, một khung hình
N1
間駒
あいごま
piece placed to block opponent's check · quân cờ chặn chiếu tướng
N1
虚心
きょしん
open-minded · tâm rộng mở, không định kiến
N1
虚無
きょむ
nihility · hư vô
N1
言霊
ことだま
mystical power inherent in words · sức mạnh linh thiêng của lời nói
N1
‹ Prev
1
2
…
37
38
39
…
88
89
Next ›