漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
節
ふし,-ぶし,のっと
đốt, mùa, tiết
N2
13 nét
迷
まよ(う)
lạc lối, phân vân
N2
9 nét
遊
あそ(ぶ),あそ(ばす)
chơi, rong chơi
N2
12 nét
届
とど(ける),-とど(け),とど(く)
gửi đến, tới nơi
N2
8 nét
傾
かたむ(く),かたむ(ける),かたぶ(く),かた(げる),かし(げる)
nghiêng
N2
13 nét
骨
ほね
xương
N2
10 nét
夢
ゆめ,ゆめ(みる),くら(い)
giấc mơ
N2
13 nét
巻
ま(く),まき,ま(き)
cuộn, tập sách
N2
9 nét
緒
お,いとぐち
đầu mối, sợi dây
N2
14 nét
包
つつ(む),くる(む)
bọc, gói
N2
5 nét
雇
やと(う)
thuê, mướn
N2
12 nét
草
くさ,くさ-,-ぐさ
cỏ
N2
9 nét
紹
giới thiệu, nối tiếp
N2
11 nét
賃
tiền thuê, tiền công
N2
13 nét
駐
đóng lại, dừng lại
N2
15 nét
暮
く(れる),く(らす)
chiều tối, sinh sống
N2
14 nét
替
か(える),か(え-),か(わる)
thay, đổi
N2
12 nét
預
あず(ける),あず(かる)
gửi, giao giữ
N2
13 nét
簡
えら(ぶ),ふだ
đơn giản, thẻ tre
N2
18 nét
照
て(る),て(らす),て(れる)
chiếu sáng, soi
N2
13 nét
贈
おく(る)
tặng, biếu
N2
18 nét
律
luật lệ, nhịp điệu
N2
9 nét
章
chương, huy hiệu
N2
11 nét
酒
さけ,さか-
rượu
N2
10 nét
‹ Trước
1
2
…
6
7
8
…
14
15
Sau ›
節
đốt, mùa, tiết
N2
迷
lạc lối, phân vân
N2
遊
chơi, rong chơi
N2
届
gửi đến, tới nơi
N2
傾
nghiêng
N2
骨
xương
N2
夢
giấc mơ
N2
巻
cuộn, tập sách
N2
緒
đầu mối, sợi dây
N2
包
bọc, gói
N2
雇
thuê, mướn
N2
草
cỏ
N2
紹
giới thiệu, nối tiếp
N2
賃
tiền thuê, tiền công
N2
駐
đóng lại, dừng lại
N2
暮
chiều tối, sinh sống
N2
替
thay, đổi
N2
預
gửi, giao giữ
N2
簡
đơn giản, thẻ tre
N2
照
chiếu sáng, soi
N2
贈
tặng, biếu
N2
律
luật lệ, nhịp điệu
N2
章
chương, huy hiệu
N2
酒
rượu
N2