漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
酔
よ(う),よ(い),よ
say
N1
11 nét
惜
お(しい),お(しむ)
tiếc, quý trọng
N1
11 nét
穫
thu hoạch
N1
18 nét
佳
đẹp, tốt
N1
8 nét
潤
うるお(う),うるお(す),うる(む)
ẩm ướt, tươi nhuận
N1
15 nét
悼
いた(む)
thương tiếc người chết
N1
11 nét
乏
とぼ(しい),とも(しい)
thiếu thốn, nghèo nàn
N1
4 nét
該
ấy, đó (điều đã nêu)
N1
13 nét
赴
おもむ(く)
đi đến, tới
N1
9 nét
桑
くわ
cây dâu tằm
N1
10 nét
髄
tủy xương, tinh túy
N1
19 nét
虎
とら
con hổ
N1
8 nét
盆
chậu, khay; lễ Obon
N1
9 nét
穂
ほ
bông lúa
N1
15 nét
壮
さかん
cường tráng, hùng vĩ
N1
6 nét
堤
つつみ
đê, bờ đê
N1
12 nét
飢
う(える)
đói
N1
10 nét
傍
かたわ(ら),わき,おか-,はた,そば
bên cạnh
N1
12 nét
疫
dịch bệnh
N1
9 nét
累
tích lũy, liên lụy
N1
11 nét
痴
し(れる),おろか
si ngốc, ngu dại
N1
13 nét
搬
vận chuyển, khuân vác
N1
13 nét
癒
い(える),いや(す),い(やす)
chữa lành, khỏi bệnh
N1
18 nét
寸
tấc (đơn vị đo)
N1
3 nét
‹ Trước
1
2
…
25
26
27
…
46
47
Sau ›
酔
say
N1
惜
tiếc, quý trọng
N1
穫
thu hoạch
N1
佳
đẹp, tốt
N1
潤
ẩm ướt, tươi nhuận
N1
悼
thương tiếc người chết
N1
乏
thiếu thốn, nghèo nàn
N1
該
ấy, đó (điều đã nêu)
N1
赴
đi đến, tới
N1
桑
cây dâu tằm
N1
髄
tủy xương, tinh túy
N1
虎
con hổ
N1
盆
chậu, khay; lễ Obon
N1
穂
bông lúa
N1
壮
cường tráng, hùng vĩ
N1
堤
đê, bờ đê
N1
飢
đói
N1
傍
bên cạnh
N1
疫
dịch bệnh
N1
累
tích lũy, liên lụy
N1
痴
si ngốc, ngu dại
N1
搬
vận chuyển, khuân vác
N1
癒
chữa lành, khỏi bệnh
N1
寸
tấc (đơn vị đo)
N1