・ 音 カク 🔊
Hán Việt: hoạch
Bộ 禾 (lúa) cho nghĩa, 蒦 gợi âm (giống 獲 hoạch): gặt lúa. Hán Việt hoạch như thu hoạch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
秋に米を収穫する。 (あきにこめをしゅうかくする)
Chúng tôi thu hoạch lúa vào mùa thu.