訓 ひ(める),ひそ(か),かく(す) ・ 音 ヒ
Hán Việt: bí
Chữ 必 (tất) gợi âm; chữ gốc là 祕 với bộ thị chỉ việc thần linh: điều thần bí phải giữ kín, như bí mật, thần bí.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この料理には秘密の材料がある。 (このりょうりにはひみつのざいりょうがある)
Món ăn này có một nguyên liệu bí mật.