Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

trật tự · regularity, salary, order

・ 音 チツ

Hán Việt: trật

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 禾 (lúa) cho nghĩa, 失 (thất) gợi âm: xếp lúa thành từng bó theo thứ tự — trật trong "trật tự".

Thông tin nhanh

Hán Việt
trật
Âm On
チツ
Âm Kun
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

チツ

Âm Kun

Hán Việt: trật

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hòa
5 nét

Ví dụ câu

社会の秩序を守る。 (しゃかいのちつじょをまもる)

Giữ gìn trật tự xã hội.