・ 音 チツ 🔊
Hán Việt: trật
Bộ 禾 (lúa) cho nghĩa, 失 (thất) gợi âm: xếp lúa thành từng bó theo thứ tự — trật trong "trật tự".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
社会の秩序を守る。 (しゃかいのちつじょをまもる)
Giữ gìn trật tự xã hội.