訓 おもむ(く) ・ 音 フ 🔊
Hán Việt: phó
Bộ 走 (chạy) cho nghĩa, 卜 (bốc) gợi âm: vội chạy đến nơi. Hán Việt phó như phó nhậm (đi nhận chức).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
記者が現地に赴く。 (きしゃがげんちにおもむく)
Phóng viên đi đến hiện trường.