訓 おもむき,おもむ(く) ・ 音 シュ
Hán Việt: thú
Bộ 走 (tẩu: chạy) và 取 (thủ: lấy): chạy theo điều mình thích — thú trong "hứng thú", 趣味 (sở thích).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この庭には趣きがある。 (このにわにはおもむきがある)
Khu vườn này có nét thú vị riêng.