Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 15 nét

thú vị, ý vị · purport, gist, elegance

訓 おもむき,おもむ(く) ・ 音 シュ

Hán Việt: thú

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 走 (tẩu: chạy) và 取 (thủ: lấy): chạy theo điều mình thích — thú trong "hứng thú", 趣味 (sở thích).

Thông tin nhanh

Hán Việt
thú
Âm On
シュ
Âm Kun
おもむき,おもむ(く)
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

シュ

Âm Kun

おもむき,おもむ(く)
Hán Việt: thú

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tẩu
7 nét

Ví dụ câu

この庭には趣きがある。 (このにわにはおもむきがある)

Khu vườn này có nét thú vị riêng.