訓 かたわ(ら),わき,おか-,はた,そば ・ 音 ボウ
Hán Việt: bàng
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 旁 (bàng) gợi âm: người đứng bên cạnh. Hán Việt bàng như bàng quan (傍観).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は私の傍らに立っていた。 (かれはわたしのかたわらにたっていた)
Anh ấy đứng bên cạnh tôi.