・ 音 ギ
Hán Việt: nghi
Bộ 亻 (người) cạnh 義 (nghĩa — lẽ phải) gợi âm ギ. Con người cư xử đúng lẽ phải thì thành lễ nghi, phép tắc. Hán Việt "nghi": lễ nghi 礼儀, nghi thức, nghi lễ, 葬儀 tang nghi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本人は会うとお辞儀をします。 (にほんじんはあうとおじぎをします)
Người Nhật cúi chào khi gặp nhau.