Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Kanji

Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.

うば(う) cướp, giành lấy N1 14 nét わざわ(い) tai họa N1 7 nét うら bến, bãi biển N1 10 nét tách ra, phân tích N1 8 nét たた(える),とな(える),あ(げる),かな(う),はか(り),はか(る),ほめ(る) gọi tên, khen ngợi N1 10 nét おさ(める),-おさ(める),おさ(まる) nộp, thu vào N1 10 nét cây, cây cối N1 16 nét いど(む) khiêu khích, thách thức N1 9 nét まぎ(れる),-まぎ(れ),まぎ(らす),まぎ(らわす),まぎ(らわしい) rối, lẫn lộn N1 10 nét いた(る) đến, cực điểm N1 6 nét むね tôn giáo, tông phái N1 8 nét ひか(える),ひか(え) kiềm chế, dè dặt N1 11 nét にぎ(る) nắm, cầm chặt N1 12 nét tài giỏi, xuất chúng N1 9 nét ぜに,すき tiền, đồng xu N1 14 nét しぶ,しぶ(い),しぶ(る) chát; ngần ngại N1 11 nét つつ khẩu súng N1 14 nét かこつ(ける),かこ(つ),かこ(つける) giao phó, ủy thác N1 10 nét と(る),つま(む),-ど(り) chụp ảnh, nhón lấy N1 15 nét sinh ra, ra đời N1 15 nét おか(す) xâm phạm, xâm lược N1 9 nét くく(る) buộc, gộp lại N1 9 nét か(ける),-か(ける),か(け),-か(け),-が(け),か(かる),-か(かる),-が(かる),か(かり),-が(かり),かかり,-がかり treo, móc N1 11 nét あやま(る) cảm ơn, xin lỗi N1 17 nét