訓 しぶ,しぶ(い),しぶ(る) ・ 音 ジュウ,シュウ 🔊
Hán Việt: sáp
Hán Việt sáp nghĩa là chát, rít; bộ thủy 氵 gợi dòng nước chảy không trôi, rít lại như vị chát trong miệng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この柿は渋い。 (このかきはしぶい)
Quả hồng này chát.