漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
景
phong cảnh
N3
12 nét
伝
つた(わる),つた(える),つた(う),つだ(う),-づた(い),つて
truyền đạt
N3
6 nét
葉
は
lá
N3
12 nét
追
お(う)
đuổi theo
N3
9 nét
環
わ
vòng, chiếc vòng
N3
17 nét
限
かぎ(る),かぎ(り),-かぎ(り)
giới hạn
N3
9 nét
辺
あた(り),ほと(り),-べ
vùng lân cận, bờ
N3
5 nét
賞
ほ(める)
giải thưởng, khen
N3
15 nét
退
しりぞ(く),しりぞ(ける),ひ(く),の(く),の(ける),ど(く)
lùi, rút lui
N3
9 nét
担
かつ(ぐ),にな(う)
gánh vác, đảm nhận
N3
8 nét
欧
うた(う),は(く)
châu Âu
N3
8 nét
落
お(ちる),お(ち),お(とす)
rơi, rụng
N3
12 nét
渡
わた(る),-わた(る),わた(す)
băng qua, trao
N3
12 nét
負
ま(ける),ま(かす),お(う)
thua, gánh chịu
N3
9 nét
復
また
trở lại, khôi phục
N3
12 nét
技
わざ
kỹ thuật, tài nghệ
N3
7 nét
被
こうむ(る),おお(う),かぶ(る),かぶ(せる)
bị, chịu, che phủ
N3
10 nét
造
つく(る),つく(り),-づく(り)
làm ra, chế tạo
N3
10 nét
極
きわ(める),きわ(まる),きわ(まり),きわ(み),き(める),-ぎ(め),き(まる)
cực, tột bậc
N3
12 nét
脳
のうずる
não, đầu óc
N3
11 nét
若
わか(い),わか-,も(しくわ),も(し),も(しくは),ごと(し)
trẻ; nếu
N3
8 nét
末
すえ,うら,うれ
cuối, ngọn
N3
5 nét
課
bài học, bộ phận
N3
15 nét
移
うつ(る),うつ(す)
di chuyển
N3
11 nét
‹ Trước
1
2
…
9
10
11
…
16
17
Sau ›
景
phong cảnh
N3
伝
truyền đạt
N3
葉
lá
N3
追
đuổi theo
N3
環
vòng, chiếc vòng
N3
限
giới hạn
N3
辺
vùng lân cận, bờ
N3
賞
giải thưởng, khen
N3
退
lùi, rút lui
N3
担
gánh vác, đảm nhận
N3
欧
châu Âu
N3
落
rơi, rụng
N3
渡
băng qua, trao
N3
負
thua, gánh chịu
N3
復
trở lại, khôi phục
N3
技
kỹ thuật, tài nghệ
N3
被
bị, chịu, che phủ
N3
造
làm ra, chế tạo
N3
極
cực, tột bậc
N3
脳
não, đầu óc
N3
若
trẻ; nếu
N3
末
cuối, ngọn
N3
課
bài học, bộ phận
N3
移
di chuyển
N3