漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
興
おこ(る),おこ(す)
hưng thịnh, hứng thú
N1
16 nét
源
みなもと
nguồn, nguồn gốc
N1
13 nét
創
つく(る),はじ(める),きず,けず(しける)
sáng tạo, khởi đầu
N1
12 nét
障
さわ(る)
cản trở, gây hại
N1
14 nét
筋
すじ
gân, cơ bắp
N1
12 nét
狙
ねら(う),ねら(い)
nhắm, rình
N1
8 nét
闘
たたか(う),あらそ(う)
chiến đấu, tranh đấu
N1
18 nét
葬
ほうむ(る)
chôn cất
N1
12 nét
避
さ(ける),よ(ける)
tránh, né
N1
16 nét
逮
đuổi bắt
N1
11 nét
迫
せま(る)
ép sát, cấp bách
N1
8 nét
崩
くず(れる),-くず(れ),くず(す)
sụp đổ, lở
N1
11 nét
紀
kỷ, ghi chép, trật tự
N1
9 nét
聴
き(く),ゆる(す)
nghe, lắng nghe
N1
17 nét
脱
ぬ(ぐ),ぬ(げる)
cởi, thoát ra
N1
11 nét
博
rộng, uyên bác
N1
12 nét
締
し(まる),し(まり),し(める),-し(め),-じ(め)
thắt chặt, buộc
N1
15 nét
執
と(る)
cầm, nắm giữ
N1
11 nét
房
ふさ
phòng; chùm, tua
N1
8 nét
撤
rút đi, dỡ bỏ
N1
15 nét
削
けず(る),はつ(る),そ(ぐ)
gọt, cắt giảm
N1
9 nét
密
ひそ(か)
bí mật, dày đặc
N1
11 nét
載
の(せる),の(る)
chở, đăng tải
N1
13 nét
陣
trận địa, doanh trại
N1
10 nét
‹ Trước
1
2
…
5
6
7
…
46
47
Sau ›
興
hưng thịnh, hứng thú
N1
源
nguồn, nguồn gốc
N1
創
sáng tạo, khởi đầu
N1
障
cản trở, gây hại
N1
筋
gân, cơ bắp
N1
狙
nhắm, rình
N1
闘
chiến đấu, tranh đấu
N1
葬
chôn cất
N1
避
tránh, né
N1
逮
đuổi bắt
N1
迫
ép sát, cấp bách
N1
崩
sụp đổ, lở
N1
紀
kỷ, ghi chép, trật tự
N1
聴
nghe, lắng nghe
N1
脱
cởi, thoát ra
N1
博
rộng, uyên bác
N1
締
thắt chặt, buộc
N1
執
cầm, nắm giữ
N1
房
phòng; chùm, tua
N1
撤
rút đi, dỡ bỏ
N1
削
gọt, cắt giảm
N1
密
bí mật, dày đặc
N1
載
chở, đăng tải
N1
陣
trận địa, doanh trại
N1