・ 音 テツ 🔊
Hán Việt: triệt
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, phần bên phải giống chữ 徹 (triệt) gợi âm: dùng tay dọn sạch, rút đi, như triệt thoái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
軍は撤退した。 (ぐんはてったいした)
Quân đội đã rút lui.