漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
位置
いち
vị trí · position, location
N3
教育
きょういく
giáo dục · education
N3
育てる
そだてる
nuôi dạy · to raise, to bring up
N3
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty · company employee
N3
店員
てんいん
nhân viên bán hàng · shop clerk
N3
引く
ひく
kéo · to pull
N3
割引
わりびき
giảm giá · discount
N3
水泳
すいえい
môn bơi lội · swimming
N3
泳ぐ
およぐ
bơi · to swim
N3
一億
いちおく
một trăm triệu · one hundred million
N3
億万長者
おくまんちょうじゃ
tỷ phú · billionaire
N3
気温
きおん
nhiệt độ không khí · air temperature
N3
出荷
しゅっか
xuất hàng · shipment
N3
果物
くだもの
trái cây · fruit
N3
結果
けっか
kết quả · result
N3
過去
かこ
quá khứ · the past
N3
過ごす
すごす
trải qua · to spend (time)
N3
二階
にかい
tầng hai · second floor
N3
階段
かいだん
cầu thang · stairs
N3
機械
きかい
máy móc · machine
N3
性格
せいかく
tính cách · personality
N3
合格
ごうかく
đỗ, đạt · passing an exam
N3
覚える
おぼえる
ghi nhớ · to memorize
N3
感覚
かんかく
cảm giác · sense, feeling
N3
‹ Trước
1
2
…
12
13
14
…
170
171
Sau ›