漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
勾引
こういん
arrest · bắt giữ, dẫn giải
N1
勾配
こうばい
slope · độ dốc
N1
花梗
かこう
flower stalk · cuống hoa
N1
梗概
こうがい
outline · tóm tắt, đại ý
N1
開墾
かいこん
cultivating new land · khai hoang
N1
墾田
こんでん
new rice field · ruộng mới khai phá
N1
塞ぐ
ふさぐ
to stop up · chặn, bịt lại
N1
要塞
ようさい
fort · pháo đài
N1
三昧
さんまい
samadhi (state of intense concentration achieved through meditation) · tam muội, trạng thái định tâm
N1
あい昧
あいまい
vague · mơ hồ, mập mờ
N1
采六
さいろく
person from Kansai · người vùng Kansai
N1
文采
ぶんさい
literary embellishment · lời văn trau chuốt
N1
電柵
でんさく
electric fence · hàng rào điện
N1
鉄柵
てっさく
iron railing · lan can sắt
N1
剝く
むく
to peel · gọt, bóc vỏ
N1
剝取
はぎとり
tearing off · sự lột bỏ
N1
完了
かんりょう
completion · hoàn thành
N2
終了
しゅうりょう
end · kết thúc
N2
喫煙
きつえん
smoking (tobacco) · hút thuốc
N2
紛失
ふんしつ
loss · thất lạc, đánh mất
N1
紛争
ふんそう
dispute · tranh chấp, xung đột
N1
相撲
すもう
sumo (wrestling) · đấu vật sumo
N1
撲滅
ぼくめつ
eradication · tiêu diệt, bài trừ
N1
化粧
けしょう
make-up · trang điểm
N1
‹ 前へ
1
2
…
167
168
169
170
171
次へ ›