漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
調査
ちょうさ
điều tra · investigation
N3
一面
いちめん
một mặt; toàn bộ bề mặt · one face
N3
地面
じめん
mặt đất · ground
N3
委員
いいん
ủy viên · committee member
N3
報告
ほうこく
báo cáo · report
N3
原告
げんこく
nguyên cáo, bên nguyên · plaintiff
N3
軍人
ぐんじん
quân nhân · serviceman
N3
軍事
ぐんじ
quân sự · military affairs
N3
反対
はんたい
phản đối · opposition
N3
反動
はんどう
phản động; phản ứng lại · reaction
N3
参る
まいる
đi, đến (khiêm nhường) · to go
N3
持参
じさん
mang theo · bringing
N3
金利
きんり
lãi suất · interest rate
N3
利用
りよう
sử dụng, tận dụng · use
N3
組み
くみ
lớp, tổ, nhóm · class (of students)
N3
組む
くむ
khoanh (tay), bắt chéo (chân); lập nhóm · to cross (legs or arms)
N3
在る
ある
có, ở · to be
N3
在日
ざいにち
sống ở Nhật (người nước ngoài) · resident in Japan (of a foreigner)
N3
一団
いちだん
một đoàn, một nhóm · body
N3
団体
だんたい
đoàn thể, tổ chức · group
N3
内側
うちがわ
bên trong, phía trong · inside
N3
外側
そとがわ
bên ngoài, phía ngoài · exterior
N3
次ぐ
つぐ
tiếp theo, xếp sau · to follow
N3
次代
じだい
thế hệ kế tiếp · the next era
N3
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
…
31
32
Sau ›