漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
組む
N3
くむ
🔊
khoanh (tay), bắt chéo (chân); lập nhóm
to cross (legs or arms)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
組
tổ · nhóm, lớp, kết hợp
ソ く(む),くみ,-ぐみ
Từ cùng chủ đề
🗂️ Trường học
楷
楷書
語彙
彙報
付箋
用箋
鉛製
鉛直
寮長
寮生
墨絵
墨
選奨