漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
有る
ある
có; tồn tại · to exist
N4
無料
むりょう
miễn phí · free of charge
N4
無い
ない
không có · to not exist
N4
同じ
おなじ
giống nhau · same
N4
同僚
どうりょう
đồng nghiệp · colleague
N4
品物
しなもの
hàng hóa · goods
N4
作品
さくひん
tác phẩm · work (of art)
N4
食べ物
たべもの
đồ ăn · food
N5
荷物
にもつ
hành lý · luggage
N4
仕事
しごと
công việc · job; work
N5
大事
だいじ
quan trọng · important
N4
授業
じゅぎょう
buổi học · class; lesson
N4
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp · graduation
N4
運動
うんどう
tập thể dục · exercise
N4
動く
うごく
di chuyển · to move
N4
働く
はたらく
làm việc · to work
N4
共働き
ともばたらき
cả hai vợ chồng đi làm · dual-income (household)
N4
意味
いみ
ý nghĩa · meaning
N4
注意
ちゅうい
chú ý · caution
N4
味
あじ
hương vị · taste
N4
特別
とくべつ
đặc biệt · special
N4
特に
とくに
đặc biệt là · especially
N4
別に
べつに
không đặc biệt · not particularly
N4
急ぐ
いそぐ
vội vàng · to hurry
N4
‹ Trước
1
2
…
8
9
10
…
170
171
Sau ›