漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
千円
せんえん
một nghìn yên · 1000 yen
N5
千年
せんねん
một nghìn năm · thousand years
N4
一万円
いちまんえん
mười nghìn yên · 10,000 yen
N5
万年筆
まんねんひつ
bút máy · fountain pen
N4
円
えん
đồng yên · yen
N5
日曜日
にちようび
Chủ Nhật · Sunday
N5
誕生日
たんじょうび
sinh nhật · birthday
N5
月曜日
げつようび
thứ Hai · Monday
N5
先月
せんげつ
tháng trước · last month
N5
今年
ことし
năm nay · this year
N5
去年
きょねん
năm ngoái · last year
N5
時間
じかん
thời gian · time
N5
何時
なんじ
mấy giờ · what time
N5
五分
ごふん
năm phút · five minutes
N5
半分
はんぶん
một nửa · half
N4
間
あいだ
khoảng giữa · between
N4
今週
こんしゅう
tuần này · this week
N5
来週
らいしゅう
tuần sau · next week
N5
今日
きょう
hôm nay · today
N5
今晩
こんばん
tối nay · tonight
N5
三時半
さんじはん
ba giờ rưỡi · half past three
N5
金曜日
きんようび
thứ Sáu · Friday
N5
お金
おかね
tiền · money
N5
土曜日
どようび
thứ Bảy · Saturday
N5
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
170
171
Sau ›