漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
先月
N5
せんげつ
🔊
tháng trước
last month
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
月
nguyệt · tháng; mặt trăng
ゲツ,ガツ つき
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thời gian
月旦
一旦
今宵
宵月
年頃
日頃
今暁
通暁
暦学
暦月
暇人
間暇
一瞬