訓 つき ・ 音 ゲツ,ガツ
Hán Việt: nguyệt
Vành trăng khuyết với hai nét mây vắt ngang. Trăng tròn một lần là hết một tháng. Hán Việt "nguyệt" trong nguyệt thực, nhật nguyệt, tuần trăng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
来月日本へ行きます。 (らいげつにほんへいきます)
Tháng sau tôi sẽ đi Nhật.