・ 音 キ,ゴ
Hán Việt: kỳ
月 (mặt trăng) cho nghĩa, 其 (kỳ) gợi âm: người xưa tính thời hạn theo tuần trăng tròn khuyết. Hán Việt "kỳ": thời kỳ, học kỳ, định kỳ, kỳ hạn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
試験の期間は一週間です。 (しけんのきかんはいっしゅうかんです)
Thời gian thi kéo dài một tuần.