漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
一息
ひといき
một hơi, nghỉ một chút · one breath
N2
息子
むすこ
con trai · son
N2
宇内
うだい
thiên hạ, toàn thế giới · the whole world
N2
気宇
きう
khí phách, độ lượng · breadth of mind
N2
戻り
もどり
sự quay về · return
N2
戻し
もどし
sự trả lại · returning
N2
巨大
きょだい
khổng lồ, to lớn · huge
N2
巨人
きょじん
người khổng lồ · giant
N2
絵本
えほん
sách tranh · picture book
N2
絵画
かいが
hội họa · painting
N2
希世
きせい
hiếm có trên đời · rare
N2
希書
きしょ
sách hiếm · rare book
N2
越年
えつねん
qua năm mới · seeing the old year out
N2
越す
こす
vượt qua (núi) · to cross over (e.g. mountain)
N2
意欲
いよく
ý chí, sự hăng hái · will
N2
性欲
せいよく
dục vọng tình dục · sexual desire
N2
痛み
いたみ
cơn đau · pain
N2
痛い
いたい
đau · painful
N2
触る
さわる
chạm vào · to touch
N2
触発
しょくはつ
kích nổ khi chạm, khơi gợi · detonation by contact
N2
依る
よる
do, dựa vào · to be due to
N2
依然
いぜん
vẫn như cũ · still
N2
汚れ
よごれ
vết bẩn · dirt
N2
汚い
きたない
bẩn thỉu · dirty
N2
‹ Trước
1
2
…
66
67
68
…
170
171
Sau ›