漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
現像
げんぞう
rửa ảnh (tráng phim) · development (of film)
N2
受像
じゅぞう
thu hình (truyền hình) · (television) reception
N2
香り
かおり
hương thơm · aroma
N2
香る
かおる
tỏa hương · to smell sweet
N2
欠く
かく
làm sứt, thiếu · to chip
N2
欠員
けついん
vị trí còn trống · vacant position
N2
更に
さらに
hơn nữa, thêm nữa · furthermore
N2
更生
こうせい
cải tạo, làm lại cuộc đời · rehabilitation
N2
大坂
おおさか
Osaka (tên cũ) · Osaka (city, prefecture)
N2
京坂
けいはん
Kyoto và Osaka · Kyoto and Osaka
N2
刻み
きざみ
sự băm nhỏ, vết khắc · mincing
N2
刻む
きざむ
băm nhỏ, khắc · to mince
N2
底力
そこぢから
sức mạnh tiềm ẩn · hidden reserves of strength
N2
海底
かいてい
đáy biển · bottom of the ocean
N2
賛同
さんどう
tán đồng · approval
N2
賛意
さんい
sự tán thành · approval
N2
抱え
かかえ
một ôm, sự ôm · armful
N2
合抱
ごうほう
một vòng tay ôm · armful
N2
分布
ぶんぷ
phân bố · distribution
N2
公布
こうふ
công bố · official proclamation
N2
恐れ
おそれ
nỗi sợ · fear
N2
恐い
こわい
đáng sợ · scary
N2
寺社
じしゃ
chùa và đền · temples and shrines
N2
社寺
しゃじ
đền và chùa · shrines and temples
N2
‹ Trước
1
2
…
65
66
67
…
170
171
Sau ›