漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
出殻
でがら
bã (trà, cà phê) · grounds (of tea and coffee)
N1
享年
きょうねん
hưởng dương (tuổi lúc mất) · age at death
N1
長享
ちょうきょう
niên hiệu Chōkyō · Chōkyō era (1487.7.20-1489.8.21)
N1
同藩
どうはん
cùng phiên · the same domain
N1
藩学
はんがく
trường học của phiên · han school
N1
沙門
しゃもん
sa môn (nhà sư) · shramana (wandering monk)
N1
媒人
なこうど
bà mối · matchmaker
N1
媒体
ばいたい
phương tiện, môi trường truyền · medium
N1
軍鶏
しゃも
gà chọi · game fowl
N1
鶏頭
けいとう
hoa mào gà · silver cock's comb (Celosia argentea, esp. crested cock's comb, Celosia argentea
N1
禅学
ぜんがく
thiền học · Zen studies
N1
禅定
ぜんじょう
thiền định · dhyana-samadhi (meditative concentration)
N1
嘱す
しょくす
giao phó · to entrust (someone) with
N1
嘱目
しょくもく
chú ý, chăm chú nhìn · paying attention to
N1
胴中
どうなか
phần giữa thân · trunk
N1
胴体
どうたい
thân mình, thân (máy bay) · trunk
N1
迭立
てつりつ
luân phiên kế vị · alternate succession (e.g. to throne)
N1
交迭
こうてつ
thay đổi nhân sự · change (of personnel)
N1
挿す
さす
cắm vào · to insert
N1
挿入
そうにゅう
chèn vào · insertion
N1
大嵐
おおあらし
bão lớn · raging storm
N1
嵐気
らんき
hơi sương núi · mountain mist
N1
環椎
かんつい
đốt đội (đốt sống cổ thứ nhất) · atlas
N1
椎
つち
cái vồ, cái búa · hammer
N1
‹ Trước
1
2
…
144
145
146
…
170
171
Sau ›