漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
椎
N1
つち
🔊
cái vồ, cái búa
hammer
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
椎
chuy · đốt sống, cái vồ
ツイ,スイ つち,う(つ)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Cơ thể
下顎
上顎
水痘
M痘
生唾
唾く
痩る
痩せ
両肘
制肘
腺様
性腺
頰