Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

後腎 こうじん hậu thận (thận của phôi) · metanephros N1 腎石 じんせき sỏi thận · kidney stone N1 窮み きわみ tột đỉnh, cực điểm · height N1 窮地 きゅうち bước đường cùng, thế bí · dilemma N1 掌中 しょうちゅう trong lòng bàn tay · in the hand N1 掌る つかさどる cai quản, phụ trách · to be in charge of N1 麗人 れいじん người đẹp · beautiful woman N1 高麗 こうらい Cao Ly (triều đại Triều Tiên) · Goryeo (dynasty of Korea; 918-1392 CE) N1 臭い くさい hôi, thối · stinking N1 臭う におう bốc mùi · to be fragrant N1 お釜 おかま nồi (nấu cơm) · pot N1 後釜 あとがま người kế nhiệm · successor N1 悦び よろこび niềm vui · joy N1 悦ぶ よろこぶ vui mừng · to be delighted N1 刃金 はがね thép · steel N1 出刃 でば dao phay làm cá · broad-bladed kitchen knife (for dressing fish) N1 縛る しばる trói, buộc · to tie N1 地縛 じしばり rau diếp bò (Ixeris stolonifera) · creeping lettuce (Ixeris stolonifera) N1 暦月 れきげつ tháng theo lịch · calendar month N1 暦学 れきがく lịch học (môn nghiên cứu lịch) · study of the calendar N1 時宜 じぎ đúng lúc, thời cơ thích hợp · right time N1 盲人 もうじん người mù · blind person N1 盲目 もうもく mù lòa · blindness N1 生粋 きっすい thuần chủng, chính gốc · pure N1