漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
刈入
かりいれ
thu hoạch, gặt hái · harvest
N1
刈る
かる
cắt (cỏ, tóc) · to cut (grass, hair, etc.)
N1
睡り
ねむり
giấc ngủ · sleep
N1
睡い
ねむい
buồn ngủ · sleepy
N1
画伯
がはく
danh họa · master painter
N1
医伯
いはく
thầy thuốc · doctor
N1
米穀
べいこく
lúa gạo · rice
N1
新穀
しんこく
lúa mới · new grain
N1
柿色
かきいろ
màu nâu đỏ · reddish-brown
N1
柿
かき
quả hồng · kaki
N1
ご陵
ごりょう
lăng vua · imperial tomb
N1
山陵
さんりょう
núi đồi · mountains and hills
N1
朝霧
あさぎり
sương sớm · morning fog
N1
夜霧
よぎり
sương đêm · night fog
N1
言魂
ことだま
sức mạnh của lời nói · mystical power inherent in words
N1
人魂
ひとだま
ma trơi · floating ball of fire (said to be the soul of a dead person)
N1
弊社
へいしゃ
công ty chúng tôi · our company
N1
百弊
ひゃくへい
trăm điều tệ hại · all evils
N1
公妃
こうひ
vợ của quý tộc · noble's consort
N1
正妃
せいひ
chính phi, vợ chính của vua · legal wife of an emperor or king
N1
舶用
はくよう
dùng cho tàu biển · marine
N1
舶来
はくらい
hàng nhập khẩu, hàng ngoại · imported
N1
餓え
うえ
cơn đói · hunger
N1
餓死
がし
chết đói · (death from) starvation
N1
‹ Trước
1
2
…
135
136
137
…
170
171
Sau ›