漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
多分
たぶん
có lẽ · probably
N4
上げる
あげる
nâng lên · to raise
N4
黒板
こくばん
bảng đen · blackboard
N4
青空
あおぞら
bầu trời xanh · blue sky
N4
社会
しゃかい
xã hội · society
N4
関西
かんさい
vùng Kansai · Kansai region
N4
駅員
えきいん
nhân viên nhà ga · station staff
N4
喫茶店
きっさてん
quán cà phê · cafe
N4
力
ちから
sức mạnh · power; strength
N4
努力
どりょく
nỗ lực · effort
N4
元
もと
nguồn gốc · origin
N4
有名
ゆうめい
nổi tiếng · famous
N4
有る
ある
có; tồn tại · to exist
N4
無料
むりょう
miễn phí · free of charge
N4
無い
ない
không có · to not exist
N4
同じ
おなじ
giống nhau · same
N4
同僚
どうりょう
đồng nghiệp · colleague
N4
品物
しなもの
hàng hóa · goods
N4
作品
さくひん
tác phẩm · work (of art)
N4
荷物
にもつ
hành lý · luggage
N4
大事
だいじ
quan trọng · important
N4
授業
じゅぎょう
buổi học · class; lesson
N4
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp · graduation
N4
運動
うんどう
tập thể dục · exercise
N4
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
14
15
Sau ›