漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
都合
つごう
sự thuận tiện · convenience; circumstances
N4
出発
しゅっぱつ
khởi hành · departure
N4
発音
はつおん
phát âm · pronunciation
N4
着く
つく
đến nơi · to arrive
N4
始める
はじめる
bắt đầu · to begin
N4
始まる
はじまる
bắt đầu · to start
N4
終わる
おわる
kết thúc · to end
N4
終電
しゅうでん
chuyến tàu cuối · last train
N4
続く
つづく
tiếp tục · to continue
N4
続ける
つづける
tiếp tục làm · to keep doing
N4
変える
かえる
thay đổi · to change
N4
変な
へんな
kỳ lạ · strange
N4
変化
へんか
sự thay đổi · change
N4
文化
ぶんか
văn hóa · culture
N4
決める
きめる
quyết định · to decide
N4
決まる
きまる
được quyết định · to be decided
N4
予定
よてい
kế hoạch · plan; schedule
N4
決定
けってい
quyết định · decision
N4
質問
しつもん
câu hỏi · question
N4
品質
ひんしつ
chất lượng · quality
N4
問題
もんだい
vấn đề · problem
N4
答え
こたえ
câu trả lời · answer
N4
答える
こたえる
trả lời · to answer
N4
用事
ようじ
việc cần làm · errand; business
N4
‹ Trước
1
2
…
3
4
5
…
14
15
Sau ›