漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
歌手
かしゅ
ca sĩ · singer
N4
図る
はかる
mưu tính, cố gắng · to plan
N4
地図
ちず
bản đồ · map
N4
室内
しつない
trong nhà, trong phòng · indoor
N4
和室
わしつ
phòng kiểu Nhật · Japanese-style room
N4
太い
ふとい
to, béo, dày · fat
N4
太る
ふとる
béo lên, tăng cân · to put on weight
N4
風力
ふうりょく
sức gió · wind power
N4
強風
きょうふう
gió mạnh · strong wind
N4
手紙
てがみ
lá thư · letter
N4
用紙
ようし
mẫu đơn, giấy mẫu · blank form
N4
春分
しゅんぶん
xuân phân · vernal equinox
N4
今春
こんしゅん
mùa xuân năm nay · this spring
N4
大森
おおもり
rừng lớn · large forest
N4
森厳
しんげん
trang nghiêm, uy nghiêm · solemn
N4
館長
かんちょう
giám đốc (bảo tàng, thư viện) · superintendent
N4
公館
こうかん
dinh thự công, cơ quan ngoại giao · official residence
N4
大屋
おおや
chủ nhà cho thuê · landlord
N4
本屋
ほんや
hiệu sách · bookstore
N4
金色
きんいろ
màu vàng kim · gold (colour, color)
N4
特色
とくしょく
đặc sắc, nét riêng · characteristic
N4
走る
はしる
chạy · to run
N4
走り
はしり
sự chạy · running
N4
秋分
しゅうぶん
thu phân · autumnal equinox
N4
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
…
14
15
Sau ›