漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
好み
このみ
sở thích, khẩu vị · liking
N4
好む
このむ
thích, ưa · to like
N4
英国
えいこく
Vương quốc Anh · United Kingdom
N4
英気
えいき
khí phách, tinh thần hăng hái · great wisdom
N4
会頭
かいとう
chủ tịch hội · society president
N4
年頭
ねんとう
đầu năm · beginning of the year
N4
低地
ていち
vùng đất trũng, đất thấp · depression
N4
最低
さいてい
thấp nhất, tệ nhất · least
N4
仕方
しかた
cách làm · way
N4
去る
さる
rời đi, đi khỏi · to leave
N4
一門
いちもん
một dòng họ, môn phái · family
N4
学門
がくもん
học vấn · study
N4
写し
うつし
bản sao · copy
N4
写す
うつす
chép, chụp · to copy
N4
一字
いちじ
một chữ · (one) letter
N4
数字
すうじ
chữ số, con số · numeral
N4
夜間
やかん
ban đêm · night
N4
前夜
ぜんや
đêm trước · last night
N4
本音
ほんね
ý thật, lời thật lòng · real intention
N4
注す
さす
rót, nhỏ (thuốc) · to pour
N4
注ぐ
そそぐ
rót, đổ vào · to pour (into)
N4
帰り
かえり
sự trở về, đường về · return
N4
帰る
かえる
trở về · to return
N4
歌う
うたう
hát · to sing
N4
‹ Trước
1
2
…
10
11
12
…
14
15
Sau ›