漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
土地
とち
land · đất đai
N4
子供
こども
child · trẻ em
N5
女の子
おんなのこ
girl · bé gái
N5
女の人
おんなのひと
woman · người phụ nữ
N5
女性
じょせい
female · nữ giới
N4
男の人
おとこのひと
man · người đàn ông
N5
男性
だんせい
male · nam giới
N4
大きい
おおきい
big · to lớn
N5
大学
だいがく
university · đại học
N5
小さい
ちいさい
small · nhỏ
N5
小学校
しょうがっこう
elementary school · trường tiểu học
N5
父
ちち
my father · cha tôi
N5
お父さん
おとうさん
father · bố
N5
母
はは
my mother · mẹ tôi
N5
お母さん
おかあさん
mother · mẹ
N5
兄
あに
my older brother · anh trai tôi
N5
お兄さん
おにいさん
older brother · anh trai
N5
姉
あね
my older sister · chị gái tôi
N5
お姉さん
おねえさん
older sister · chị gái
N5
弟
おとうと
younger brother · em trai
N5
弟さん
おとうとさん
someone's younger brother · em trai (của người khác)
N5
妹
いもうと
younger sister · em gái
N5
妹さん
いもうとさん
someone's younger sister · em gái (của người khác)
N5
友達
ともだち
friend · bạn bè
N5
‹ 前へ
1
2
3
4
5
…
170
171
次へ ›