漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
親友
しんゆう
close friend · bạn thân
N4
目
め
eye · mắt
N5
目的
もくてき
purpose · mục đích
N4
耳
みみ
ear · tai
N5
耳鼻科
じびか
ENT clinic · khoa tai mũi họng
N4
口
くち
mouth · miệng
N5
入り口
いりぐち
entrance · lối vào
N5
手
て
hand · bàn tay
N5
上手
じょうず
skillful · giỏi
N5
足
あし
foot; leg · chân
N5
足りる
たりる
to be enough · đủ
N4
川
かわ
river · dòng sông
N5
小川
おがわ
stream · con suối nhỏ
N4
天気
てんき
weather · thời tiết
N5
天才
てんさい
genius · thiên tài
N4
空
そら
sky · bầu trời
N5
空港
くうこう
airport · sân bay
N5
雨
あめ
rain · mưa
N5
大雨
おおあめ
heavy rain · mưa lớn
N4
元気
げんき
energetic · khỏe mạnh
N5
花
はな
flower · hoa
N5
花見
はなみ
flower viewing · ngắm hoa
N4
見る
みる
to see; to watch · xem
N5
見学
けんがく
field trip · tham quan học tập
N4
‹ 前へ
1
2
…
3
4
5
…
170
171
次へ ›