漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
書簡
しょかん
letter · thư từ
N2
簡裁
かんさい
summary court · tòa án giản lược
N2
記章
きしょう
medal · huy hiệu, huy chương
N2
文章
ぶんしょう
writing · văn chương, bài viết
N2
一律
いちりつ
uniform · đồng loạt, như nhau
N2
自律
じりつ
autonomy · tự chủ, tự lập
N2
贈る
おくる
to give (as a gift) · tặng (quà)
N2
贈主
おくりぬし
sender (of a present) · người tặng quà
N2
照る
てる
to shine · chiếu sáng
N2
照会
しょうかい
inquiry · hỏi thăm, tra cứu
N2
側宙
そくちゅう
aerial (acrobatic move) · nhào lộn trên không
N2
宙空
ちゅうくう
(in) the air · không trung
N2
酒場
さかば
bar · quán rượu
N2
酒造
しゅぞう
brewing (sake) · nấu rượu
N2
薄い
うすい
thin (of an object) · mỏng, nhạt
N2
手薄
てうす
shorthanded · thiếu người, mỏng
N2
群れ
むれ
group · bầy, đàn
N2
群集
ぐんしゅう
crowd · đám đông
N2
1秒
いちびょう
one second · một giây
N2
一秒
いちびょう
one second · một giây
N2
操り
あやつり
manipulation · sự điều khiển
N2
操行
そうこう
conduct · hạnh kiểm
N2
奥行
おくゆき
depth · chiều sâu
N2
奥地
おくち
interior · vùng sâu trong nội địa
N2
‹ 前へ
1
2
…
13
14
15
…
28
29
次へ ›