漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
挟み
はさみ
clip · cái kẹp
N2
挟む
はさむ
to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks) · kẹp giữa
N2
曇り
くもり
cloudiness · trời nhiều mây
N2
曇る
くもる
to get cloudy · trở nên u ám
N2
滴る
したたる
to drip · nhỏ giọt
N2
滴り
したたり
dripping · giọt nhỏ
N2
お伺
おうかがい
call · sự đến thăm, hỏi thăm
N2
伺い
うかがい
call · sự thăm hỏi
N2
完了
かんりょう
completion · hoàn thành
N2
終了
しゅうりょう
end · kết thúc
N2
喫煙
きつえん
smoking (tobacco) · hút thuốc
N2
‹ 前へ
1
2
…
25
26
27
28
29
次へ ›