漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
1粒
ひとつぶ
one grain · một hạt
N2
一粒
ひとつぶ
one grain · một hạt
N2
動詞
どうし
verb · động từ
N2
作詞
さくし
(writing) song lyrics · viết lời bài hát
N2
偉い
えらい
great · giỏi, đáng nể
N2
偉大
いだい
great · vĩ đại
N2
胃散
いさん
stomach medicine · thuốc dạ dày dạng bột
N2
胃
い
stomach · dạ dày
N2
一畳
いちじょう
one mat · một chiếu
N2
畳む
たたむ
to fold (clothes, umbrella) · gấp (quần áo, ô)
N2
長机
ながづくえ
long desk · bàn dài
N2
机上
きじょう
on the desk · trên bàn; lý thuyết suông
N2
地膚
じはだ
texture · da, mặt đất trần
N2
山膚
やまはだ
mountain's surface · sườn núi
N2
濯ぎ
すすぎ
rinsing · sự xả nước (giặt)
N2
濯ぐ
すすぐ
to rinse · xả, súc, rửa
N2
子猫
こねこ
kitten · mèo con
N2
小猫
こねこ
kitten · mèo con
N2
石塔
せきとう
stone tower · tháp đá
N2
鉄塔
てっとう
steel tower · tháp sắt, cột điện cao thế
N2
沸す
わかす
to boil · đun sôi
N2
沸く
わく
to grow hot (e.g. water) · sôi, nóng lên
N2
灰分
かいぶん
ash · tro (thành phần)
N2
灰土
かいど
ashes and earth · tro và đất
N2
‹ 前へ
1
2
…
25
26
27
28
29
次へ ›