漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
射る
いる
to shoot (arrow, bolt, dart) · bắn (tên)
N1
購入
こうにゅう
purchase · sự mua
N1
充分
じゅうぶん
enough · đủ, đầy đủ
N1
充実
じゅうじつ
fullness · sự phong phú, sung túc
N1
足跡
あしあと
footprints · dấu chân
N1
追跡
ついせき
chase · sự truy đuổi
N1
年貢
ねんぐ
annual tribute · thuế nộp hằng năm
N1
貢ぐ
みつぐ
to support (someone) financially · chu cấp tiền
N1
鹿革
しかがわ
deerskin · da hươu
N1
鹿追
しかおい
hinged bamboo water cup or trough, which makes a percussive sound periodically a · ống tre gõ nước đuổi hươu
N1
却下
きゃっか
rejection · sự bác bỏ
N1
売却
ばいきゃく
selling off · sự bán đi
N1
一端
いったん
one end · một đầu, một phần
N1
発端
ほったん
origin · khởi đầu, nguồn cơn
N1
獲る
える
to get · được, có được
N1
一獲
いっかく
one grab · một lần vớ được
N1
郡長
ぐんちょう
district headman · quận trưởng
N1
国郡
こくぐん
provinces and districts · tỉnh và quận
N1
併合
へいごう
merger · sự sáp nhập
N1
徹る
とおる
to go by · xuyên qua, đi qua
N1
貴い
とうとい
precious · quý báu
N1
貴ぶ
とうとぶ
to value · coi trọng
N1
埼銀
さいぎん
Saitama Bank (abbr) · ngân hàng Saitama
N1
埼玉
さいたま
Saitama (city, prefecture) · Saitama
N1
‹ 前へ
1
2
…
15
16
17
…
88
89
次へ ›