漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
契り
ちぎり
pledge · lời thề ước
N1
契る
ちぎる
to pledge · thề hẹn
N1
躍り
おどり
leaping · sự nhảy nhót
N1
躍る
おどる
to jump up · nhảy lên, rộn ràng
N1
自棄
やけ
desperation · sự bất cần, liều lĩnh
N1
自邸
じてい
one's residence · nhà riêng
N1
邸内
ていない
grounds · trong khuôn viên dinh thự
N1
国籍
こくせき
nationality · quốc tịch
N1
党籍
とうせき
party membership · đảng tịch
N1
縮む
ちぢむ
to shrink · co lại
N1
縮小
しゅくしょう
reduction · sự thu nhỏ, cắt giảm
N1
還り
かえり
return · sự trở về
N1
還元
かんげん
restoration · sự hoàn nguyên, hoàn trả
N1
金属
きんぞく
metal · kim loại
N1
軍属
ぐんぞく
civilian in military employ · nhân viên dân sự trong quân đội
N1
内枠
うちわく
inner frame · khung trong
N1
外枠
そとわく
border · khung ngoài, đường viền
N1
露出
ろしゅつ
exposure · sự phơi bày, phơi sáng
N1
露見
ろけん
discovery (of a plot, misdeed, etc.) · sự bại lộ
N1
沖合
おきあい
off the coast · ngoài khơi
N1
沖積
ちゅうせき
alluvial · bồi tích, phù sa
N1
緩み
ゆるみ
slack · sự lỏng lẻo
N1
緩い
ゆるい
loose · lỏng, rộng
N1
射す
さす
to shine · chiếu (ánh sáng)
N1
‹ 前へ
1
2
…
14
15
16
…
88
89
次へ ›