Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

衝く つく to prick · đâm, xông vào N1 衝動 しょうどう impulse · sự xung động, bốc đồng N1 焦り あせり impatience · sự nôn nóng N1 焦る あせる to be in a hurry · nóng vội, cuống N1 奪う うばう to take (by force) · cướp lấy N1 奪回 だっかい recovery · sự giành lại N1 災い わざわい disaster · tai họa N1 戦災 せんさい war damage · thiệt hại do chiến tranh N1 浦人 うらびと seaside dweller · người sống ven biển N1 海浦 かいほ seaside · bờ biển N1 析出 せきしゅつ separation · sự tách ra, kết tủa N1 分析 ぶんせき analysis · sự phân tích N1 自称 じしょう self-proclaimed · tự xưng N1 公称 こうしょう public announcement · danh nghĩa, công bố chính thức N1 出納 すいとう receipts and expenditure (disbursements) · thu chi N1 納入 のうにゅう payment (of taxes, fees, etc.) · sự nộp (thuế, phí), giao hàng N1 樹立 じゅりつ establishment · sự thiết lập, xác lập N1 果樹 かじゅ fruit tree · cây ăn quả N1 挑発 ちょうはつ provocation · sự khiêu khích N1 挑戦 ちょうせん challenge · sự thử thách, thách đấu N1 至上 しじょう supremacy · tối thượng N1 至る いたる to arrive at (e.g. a decision) · đạt đến, dẫn đến N1 一宗 いっしゅう sect · một tông phái N1 宗家 そうけ head of family · dòng chính, gia tộc trưởng N1