漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
自国
じこく
one's own country · nước mình
N4
人民
じんみん
the people · nhân dân
N4
民間
みんかん
private · tư nhân, dân sự
N4
大地
だいち
earth · mặt đất, đại địa
N4
生地
きじ
cloth · vải (chất liệu)
N4
市長
しちょう
mayor · thị trưởng
N4
市内
しない
in the city · trong thành phố, nội thị
N4
大方
おおかた
large part · phần lớn, đại khái
N4
後方
こうほう
rear · phía sau, hậu phương
N4
会場
かいじょう
assembly hall · hội trường
N4
場合
ばあい
case · trường hợp
N4
年代
ねんだい
age · niên đại, lứa tuổi
N4
時代
じだい
period · thời đại
N4
発明
はつめい
invention · phát minh
N4
公明
こうめい
fairness · công minh, công bằng
N4
中京
ちゅうきょう
Nagoya (city) · Chūkyō (tên gọi khác của Nagoya)
N4
通る
とおる
to go by · đi qua, chạy qua
N4
通す
とおす
to let pass · cho đi qua, thông qua
N4
合理
ごうり
rationality · hợp lý, tính hợp lý
N4
経理
けいり
accounting · kế toán
N4
人体
じんたい
human body · cơ thể người
N4
一体
いったい
(what) the heck · rốt cuộc, không biết (nhấn mạnh)
N4
上田
じょうでん
high rice field · ruộng tốt ở chỗ cao
N4
水田
すいでん
(water-filled) paddy field · ruộng nước
N4
‹ Prev
1
2
…
5
6
7
…
14
15
Next ›