漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
公明
N4
こうめい
🔊
công minh, công bằng
fairness
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
明
minh · sáng, sáng sủa
メイ,ミョウ,ミン あ(かり),あか(るい),あか(るむ),あか(らむ),あき(らか),あ(ける),-あ(け),あ(く),あ(くる),あ(かす)
Từ cùng chủ đề
—