漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
供に
ともに
together · cùng với
N3
自供
じきょう
confession · tự khai, thú tội
N3
可決
かけつ
approval · thông qua, tán thành
N3
不可
ふか
wrong · không được, không đạt
N3
役者
やくしゃ
actor · diễn viên
N3
役人
やくにん
government official · viên chức nhà nước
N3
構う
かまう
to mind · để ý, bận tâm
N3
構内
こうない
premises · trong khuôn viên
N3
自身
じしん
(one's) self · tự mình, bản thân
N3
身内
みうち
relatives · người thân, họ hàng
N3
会費
かいひ
membership fee · hội phí
N3
国費
こくひ
national expenditure · chi tiêu của nhà nước
N3
日付
ひづけ
date · ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
N3
付加
ふか
addition · sự thêm vào, bổ sung
N3
事由
じゆう
reason · lý do, nguyên do
N3
自由
じゆう
freedom · tự do
N3
比べ
くらべ
contest · cuộc so tài
N3
対比
たいひ
contrast · sự tương phản, đối chiếu
N3
難民
なんみん
refugee · người tị nạn
N3
難関
なんかん
barrier · cửa ải khó, trở ngại
N3
補強
ほきょう
reinforcement · tăng cường, gia cố
N3
補正
ほせい
correction · hiệu chỉnh, điều chỉnh
N3
女優
じょゆう
actress · nữ diễn viên
N3
優先
ゆうせん
preference · ưu tiên
N3
‹ Prev
1
2
…
14
15
16
…
31
32
Next ›