漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
内容
ないよう
contents · nội dung
N3
変容
へんよう
change in appearance · thay đổi dung mạo, biến đổi
N3
必ず
かならず
always · nhất định, chắc chắn
N3
必要
ひつよう
necessary · cần thiết
N3
一応
いちおう
more or less · tạm thời, đại khái
N3
相応
そうおう
suitable · tương xứng, phù hợp
N3
歳月
さいげつ
time · năm tháng, thời gian
N3
歳入
さいにゅう
annual revenue (government) · thu ngân sách hằng năm
N3
争い
あらそい
fight · cuộc tranh chấp, đánh nhau
N3
争う
あらそう
to compete · cạnh tranh, tranh giành
N3
対談
たいだん
talk · cuộc đối thoại, trò chuyện
N3
相談
そうだん
consultation · bàn bạc, trao đổi ý kiến
N3
本能
ほんのう
instinct · bản năng
N3
能力
のうりょく
ability · năng lực
N3
再び
ふたたび
again · lại, một lần nữa
N3
再会
さいかい
meeting again · gặp lại, tái ngộ
N3
置く
おく
to put · đặt, để
N3
設置
せっち
establishment · lắp đặt
N3
流す
ながす
to drain · cho chảy, xả, dội
N3
一流
いちりゅう
first-class · hạng nhất
N3
疑い
うたがい
doubt · sự nghi ngờ
N3
疑う
うたがう
to doubt · nghi ngờ
N3
放る
ほうる
to throw · ném, quăng
N3
放つ
はなつ
to fire (gun, arrow, questions, etc.) · bắn, phóng, thả ra
N3
‹ Prev
1
2
…
13
14
15
…
31
32
Next ›