漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
日付
N3
ひづけ
🔊
ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
date
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
付
phó · gắn, kèm theo, giao
フ つ(ける),-つ(ける),-づ(ける),つ(け),つ(け-),-つ(け),-づ(け),-づけ,つ(く),-づ(く),つ(き),-つ(き),-つき,-づ(き),-づき
Từ cùng chủ đề
—